TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40271. skive lạng mỏng, bào mỏng (da, cao su...

Thêm vào từ điển của tôi
40272. yeoman tiểu chủ (ở nông thôn, có ít ru...

Thêm vào từ điển của tôi
40273. desultory rời rạc, không mạch lạc, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
40274. obstructiveness sự gây bế tắc, sự gây cản trở, ...

Thêm vào từ điển của tôi
40275. congruous phù hợp, thích hợp, hợp với, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
40276. copperskin người da đỏ (Mỹ)

Thêm vào từ điển của tôi
40277. doctoress nữ tiến sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
40278. losable có thể mất

Thêm vào từ điển của tôi
40279. tunery nghề tiện

Thêm vào từ điển của tôi
40280. undid tháo, cởi, mở

Thêm vào từ điển của tôi