TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40261. seismologist nhà nghiên cứu địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi
40262. springe cái thòng lọng, cái bẫy (để bắt...

Thêm vào từ điển của tôi
40263. windstorm b o

Thêm vào từ điển của tôi
40264. banian-tree (thực vật học) cây đa

Thêm vào từ điển của tôi
40265. belabour đánh nhừ tử, nện một trận nên t...

Thêm vào từ điển của tôi
40266. equitant (thực vật học) cưỡi (kiểu sắp x...

Thêm vào từ điển của tôi
40267. illusory không thực tế, hão huyền, viển ...

Thêm vào từ điển của tôi
40268. loan-word tự mượn

Thêm vào từ điển của tôi
40269. malarian (thuộc) bệnh sốt rét

Thêm vào từ điển của tôi
40270. seismology địa chấn học

Thêm vào từ điển của tôi