39661.
vulgarise
thông tục hoá, tầm thường hoá
Thêm vào từ điển của tôi
39662.
abolitionism
(sử học) chủ nghĩa bãi nô
Thêm vào từ điển của tôi
39663.
counter-agent
nhân tố phản tác dụng
Thêm vào từ điển của tôi
39664.
fascism
chủ nghĩa phát xít
Thêm vào từ điển của tôi
39665.
insomnia
(y học) chứng mất ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
39666.
protestingly
phản đối, phản kháng, kháng ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
39667.
ripple-mark
làm gợn (trên mặt cát...)
Thêm vào từ điển của tôi
39670.
brigadier
lữ đoàn trưởng; thiếu tướng
Thêm vào từ điển của tôi