TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39651. oriflamme cờ hiệu (của vua Pháp thời xưa)

Thêm vào từ điển của tôi
39652. enure làm cho quen

Thêm vào từ điển của tôi
39653. outbuild xây dựng nhiều hơn, xây dựng qu...

Thêm vào từ điển của tôi
39654. pug-nosed có mũi tẹt và hếch

Thêm vào từ điển của tôi
39655. screever (từ lóng) hoạ sĩ vỉa hè

Thêm vào từ điển của tôi
39656. hachure (hội họa) nét chải

Thêm vào từ điển của tôi
39657. imbricate xếp đè lên nhau, xếp gối lên nh...

Thêm vào từ điển của tôi
39658. clarinet (âm nhạc) clarinet

Thêm vào từ điển của tôi
39659. disfigure làm biến dạng, làm méo mó, làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
39660. gene (sinh vật học) Gen

Thêm vào từ điển của tôi