TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39091. oiliness tính chất nhờn

Thêm vào từ điển của tôi
39092. origanum (thực vật học) cây kinh giới dạ...

Thêm vào từ điển của tôi
39093. semitone (âm nhạc) nửa cung

Thêm vào từ điển của tôi
39094. surcharge phần chất thêm, số lượng chất t...

Thêm vào từ điển của tôi
39095. syphiloid dạng giang mai

Thêm vào từ điển của tôi
39096. gene (sinh vật học) Gen

Thêm vào từ điển của tôi
39097. miscreant vô lại, ti tiện, đê tiện

Thêm vào từ điển của tôi
39098. refluence sự chảy ngược, sự chảy lùi

Thêm vào từ điển của tôi
39099. insolubility tính không hoà tan được

Thêm vào từ điển của tôi
39100. co-author tác giả chung, đồng tác giả

Thêm vào từ điển của tôi