39071.
godhead
thánh thần
Thêm vào từ điển của tôi
39073.
semiology
(y học) triệu chứng học
Thêm vào từ điển của tôi
39074.
snobbish
có tính chất trưởng giả học làm...
Thêm vào từ điển của tôi
39075.
styloid
(giải phẫu) hình trâm
Thêm vào từ điển của tôi
39076.
alopecia
(y học) tình trạng hói, sự rụng...
Thêm vào từ điển của tôi
39077.
cyanic
xanh
Thêm vào từ điển của tôi
39078.
factious
có tính chất bè phái, gây bè ph...
Thêm vào từ điển của tôi
39079.
imbibe
uống, nốc; hít (không khí...)
Thêm vào từ điển của tôi
39080.
insistency
(như) insistence
Thêm vào từ điển của tôi