TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38821. pinery vườn dứa

Thêm vào từ điển của tôi
38822. psilosis (y học) bệnh trụi lông, bệnh tr...

Thêm vào từ điển của tôi
38823. slide-valve van tự động (trong máy)

Thêm vào từ điển của tôi
38824. unanimity sự nhất trí

Thêm vào từ điển của tôi
38825. underpeopled thưa dân

Thêm vào từ điển của tôi
38826. ballad-monger người soạn khúc balat

Thêm vào từ điển của tôi
38827. defensive có tính chất bảo vệ, có tính ch...

Thêm vào từ điển của tôi
38828. exoplasm (sinh vật học) ngoại chất

Thêm vào từ điển của tôi
38829. frangibility tính dễ gãy, tính dễ vỡ

Thêm vào từ điển của tôi
38830. vaccination sự chủng, sự tiêm chủng

Thêm vào từ điển của tôi