TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38801. ruffian đứa côn đồ, tên vô lại, tên lưu...

Thêm vào từ điển của tôi
38802. azilian (thuộc) thời kỳ azin (thời kỳ c...

Thêm vào từ điển của tôi
38803. spinel (khoáng chất) Spinen

Thêm vào từ điển của tôi
38804. cozenage (văn học) sự lừa đảo, sự lừa gạ...

Thêm vào từ điển của tôi
38805. taxonomic (thuộc) phân loại

Thêm vào từ điển của tôi
38806. blue print bản sơ đồ, bản thiết kế, bản kế...

Thêm vào từ điển của tôi
38807. cockneyism tác phong của người khu đông Lu...

Thêm vào từ điển của tôi
38808. monotheist người theo thuyết một thần; ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
38809. quotable có thể trích dẫn; đáng trích dẫ...

Thêm vào từ điển của tôi
38810. minstrelsy nghệ thuật hát rong

Thêm vào từ điển của tôi