TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38801. aid station (quân sự) bệnh xá dã chiến

Thêm vào từ điển của tôi
38802. faze (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
38803. capacious rộng, to lớn, có thể chứa được ...

Thêm vào từ điển của tôi
38804. discalced đi chân đất, đi dép (thầy tu)

Thêm vào từ điển của tôi
38805. efficaciousness tính có hiệu quả; hiệu lực

Thêm vào từ điển của tôi
38806. fussiness tính hay om sòm; tính hay rối r...

Thêm vào từ điển của tôi
38807. pericranium (giải phẫu) màng quanh sọ

Thêm vào từ điển của tôi
38808. shovelful xẻng (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
38809. tail-coat áo đuôi tôm

Thêm vào từ điển của tôi
38810. alkalization (hoá học) sự kiềm hoá

Thêm vào từ điển của tôi