38802.
hunt ball
hội nhảy của đoàn người đi săn
Thêm vào từ điển của tôi
38803.
oxyhydrogen
(hoá học) Oxyhydro
Thêm vào từ điển của tôi
38804.
posset
sữa đặc nóng hoà với rượu và hư...
Thêm vào từ điển của tôi
38806.
twinge
(y học) sự đau nhói, sự nhức nh...
Thêm vào từ điển của tôi
38807.
bedspread
khăn trải giường
Thêm vào từ điển của tôi
38808.
booklet
cuốn sách nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
38809.
jurassic
(địa lý,ddịa chất) (thuộc) kỷ j...
Thêm vào từ điển của tôi
38810.
oxymel
xi rô mật ong giấm
Thêm vào từ điển của tôi