3831.
sister-in-law
chị dâu, cô em dâu; chị vợ, cô ...
Thêm vào từ điển của tôi
3832.
fly-over
đoàn máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
3833.
fifteen
mười lăm
Thêm vào từ điển của tôi
3834.
urinal
(y học) bình đái (cho người bện...
Thêm vào từ điển của tôi
3835.
mastodon
voi răng mấu
Thêm vào từ điển của tôi
3836.
exchange
sự đổi, sự đổi chác, sự trao đổ...
Thêm vào từ điển của tôi
3837.
peachy
mơn mởn đào tơ
Thêm vào từ điển của tôi
3838.
preferred
được thích hơn, được ưa hơn
Thêm vào từ điển của tôi
3839.
advisor
người khuyên bảo, người chỉ bảo...
Thêm vào từ điển của tôi
3840.
critic
nhà phê bình (văn nghệ)
Thêm vào từ điển của tôi