TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3821. testimony sự chứng nhận, sự nhận thực; lớ...

Thêm vào từ điển của tôi
3822. pursue theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy...

Thêm vào từ điển của tôi
3823. cartoon tranh đả kích, tranh biếm hoạ (...

Thêm vào từ điển của tôi
3824. probation sự thử thách (trước khi cho gia...

Thêm vào từ điển của tôi
3825. leading sự lânh đạo, sự hướng dẫn, sự d...

Thêm vào từ điển của tôi
3826. multiply nhân lên, làm bội lên, làm tăng...

Thêm vào từ điển của tôi
3827. cookie (Ê-cốt) bánh bao Ẩm thực
Thêm vào từ điển của tôi
3828. sharpen mài, vót cho nhọn

Thêm vào từ điển của tôi
3829. linger nấn ná, lần lữa, chần chừ, nán ...

Thêm vào từ điển của tôi
3830. soap-opera (từ lóng) kịch quảng cáo (có tí...

Thêm vào từ điển của tôi