3711.
delta
Đenta (chữ cái Hy-lạp)
Thêm vào từ điển của tôi
3712.
friendliness
sự thân mật, sự thân thiết, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
3713.
version
bản dịch
Thêm vào từ điển của tôi
3714.
sausage
xúc xích; dồi; lạp xường
Thêm vào từ điển của tôi
3715.
nightshade
(thực vật học) cây ớt mả, cây l...
Thêm vào từ điển của tôi
3716.
goatee
chòm râu dê
Thêm vào từ điển của tôi
3717.
darkness
bóng tối, cảnh tối tăm
Thêm vào từ điển của tôi
3718.
mixed
lẫn lộn, pha trộn, ô hợp
Thêm vào từ điển của tôi
3719.
deposition
sự phế truất (vua...); sự hạ bệ
Thêm vào từ điển của tôi
3720.
debate
cuộc tranh luận, cuộc thảo luận...
Thêm vào từ điển của tôi