TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36811. controvertst người tranh luận, người luận ch...

Thêm vào từ điển của tôi
36812. demisable có thể cho thuê, có thể cho mướ...

Thêm vào từ điển của tôi
36813. fish-story chuyện cường điệu; chuyện phóng...

Thêm vào từ điển của tôi
36814. sensuous (thuộc) giác quan; do giác quan...

Thêm vào từ điển của tôi
36815. strike-breaking sự phá hoại của đình công

Thêm vào từ điển của tôi
36816. perenniality tinh lâu dài, tinh vĩnh viễn, t...

Thêm vào từ điển của tôi
36817. tabor (sử học) trống con

Thêm vào từ điển của tôi
36818. distress-rocket (hàng hải) pháo báo hiệu lâm ng...

Thêm vào từ điển của tôi
36819. untracked không bị theo vết

Thêm vào từ điển của tôi
36820. biophysicist nhà lý sinh

Thêm vào từ điển của tôi