36781.
insomnia
(y học) chứng mất ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
36782.
dog-fancier
người chơi chó
Thêm vào từ điển của tôi
36783.
economics
khoa kinh tế chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
36784.
phonotypic
(thuộc) lối in phiên âm
Thêm vào từ điển của tôi
36785.
angular
(thuộc) góc
Thêm vào từ điển của tôi
36786.
hexatomic
(hoá học) có sáu nguyên tử
Thêm vào từ điển của tôi
36788.
vulgarize
thông tục hoá, tầm thường hoá
Thêm vào từ điển của tôi
36790.
youthfulness
tính chất thanh niên, tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi