36781.
telescriptor
máy điện báo ghi chữ
Thêm vào từ điển của tôi
36782.
nankeen
vải trúc bâu Nam kinh
Thêm vào từ điển của tôi
36783.
deadlock
sự đình hẳn lại; sự đình trệ ho...
Thêm vào từ điển của tôi
36784.
disincline
làm cho không thích, làm cho kh...
Thêm vào từ điển của tôi
36785.
judgment-seat
ghế quan toà, chỗ ngồi của quan...
Thêm vào từ điển của tôi
36786.
whodunit
(từ lóng) truyện trinh thám; ph...
Thêm vào từ điển của tôi
36787.
blithe
(thơ ca) sung sướng, vui vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
36788.
change-over
sự thay đổi thiết bị; sự thay đ...
Thêm vào từ điển của tôi
36789.
conservator
người giữ gìn, người bảo vệ, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
36790.
dogmatise
làm thành giáo lý, biến thành g...
Thêm vào từ điển của tôi