36641.
pine-marten
(động vật học) chồn mactet nâu ...
Thêm vào từ điển của tôi
36642.
quire
thếp giấy (24 tờ)
Thêm vào từ điển của tôi
36643.
swage
(kỹ thuật) khuôn rập, khuôn ép
Thêm vào từ điển của tôi
36644.
evocativeness
sức gợi lên, khả năng gợi lên
Thêm vào từ điển của tôi
36645.
womanise
làm cho yếu đuối rụt rè như đàn...
Thêm vào từ điển của tôi
36646.
fiver
(động vật học) đồng năm bảng An...
Thêm vào từ điển của tôi
36647.
vaccinate
(y học) chủng, tiêm chủng
Thêm vào từ điển của tôi
36648.
aileron
((thường) số nhiều) (hàng không...
Thêm vào từ điển của tôi
36649.
ill-favouredness
sự vô duyên, vẻ mặt xấu, vẻ hãm...
Thêm vào từ điển của tôi
36650.
natively
vốn, bẩm sinh, tự nhiên, vốn si...
Thêm vào từ điển của tôi