36611.
loquat
(thực vật học) cây sơn trà Nhật...
Thêm vào từ điển của tôi
36612.
asterisk
dấu sao
Thêm vào từ điển của tôi
36613.
hamburgh
nho đen hambua
Thêm vào từ điển của tôi
36614.
mephitis
mùi hôi; hơi độc, khí độc (từ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
36615.
whey
nước sữa
Thêm vào từ điển của tôi
36616.
giglet
cô gái hay cười rúc rích
Thêm vào từ điển của tôi
36617.
guzzler
kẻ ăn tục; kẻ tham ăn tham uống
Thêm vào từ điển của tôi
36618.
playfellow
bạn cùng chơi (trong trò chơi t...
Thêm vào từ điển của tôi
36619.
redolent
(từ hiếm,nghĩa hiếm) thơm phức
Thêm vào từ điển của tôi
36620.
undescried
không ai nhận thấy
Thêm vào từ điển của tôi