3651.
definite
xác đinh, định rõ
Thêm vào từ điển của tôi
3652.
stealth
by stealth giấu giếm, lén lút
Thêm vào từ điển của tôi
3654.
demonstration
sự thể hiện, sự biểu hiện
Thêm vào từ điển của tôi
3655.
mastodon
voi răng mấu
Thêm vào từ điển của tôi
3656.
peanut
cây lạc, củ lạc
Thêm vào từ điển của tôi
3657.
burning
sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự kh...
Thêm vào từ điển của tôi
3658.
limbo
chốn u minh, minh phủ
Thêm vào từ điển của tôi
3659.
suffering
sự đau đớn, sự đau khổ
Thêm vào từ điển của tôi
3660.
immortal
bất tử, bất diệt, bất hủ, sống ...
Thêm vào từ điển của tôi