TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36141. ondometer (rađiô) cái đo sóng

Thêm vào từ điển của tôi
36142. denaturalization sự biến tính, sự biến chất

Thêm vào từ điển của tôi
36143. septum (sinh vật học) vách, vách ngăn

Thêm vào từ điển của tôi
36144. smoothfaced có mặt cạo nhẫn

Thêm vào từ điển của tôi
36145. frowzy hôi hám

Thêm vào từ điển của tôi
36146. precariousness tính tạm thời, tính không ổn đị...

Thêm vào từ điển của tôi
36147. iron man người xương đồng da sắt, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
36148. oestrogen (y học) oxtrogen, hocmon động ...

Thêm vào từ điển của tôi
36149. osteoarthritis (y học) viêm xương khớp

Thêm vào từ điển của tôi
36150. charwoman người đàn bà giúp việc gia đình...

Thêm vào từ điển của tôi