36131.
circulator
người truyền (tin tức, mầm bệnh...
Thêm vào từ điển của tôi
36132.
glossal
(giải phẫu) (thuộc) lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
36133.
homeopath
(y học) người chữa theo phép vi...
Thêm vào từ điển của tôi
36134.
physiognomic
(thuộc) gương mặt, (thuộc) nét ...
Thêm vào từ điển của tôi
36135.
tendril
(thực vật học) tua (của cây leo...
Thêm vào từ điển của tôi
36136.
homer
chim bồ câu đưa thư
Thêm vào từ điển của tôi
36137.
longboat
xuồng lớn; tàu sà lúp
Thêm vào từ điển của tôi
36138.
y
y
Thêm vào từ điển của tôi
36139.
sannyasi
(tôn giáo) nhà tu hành khất thự...
Thêm vào từ điển của tôi
36140.
ice water
nước đá tan ra
Thêm vào từ điển của tôi