32932.
water-cart
xe bán nước
Thêm vào từ điển của tôi
32933.
atomaniac
kẻ (cuồng chiến) thích sử dụng ...
Thêm vào từ điển của tôi
32934.
multiplicative
nhân lên, gấp lên nhiều lần
Thêm vào từ điển của tôi
32936.
ischiadic
(giải phẫu) (thuộc) ụ ngồi, ngồ...
Thêm vào từ điển của tôi
32937.
zemindar
(Anh-An) điền chủ, địa chủ
Thêm vào từ điển của tôi
32938.
urethra
(gii phẫu) ống đái
Thêm vào từ điển của tôi
32939.
dead-point
(kỹ thuật) điểm chết ((cũng) de...
Thêm vào từ điển của tôi
32940.
surname
tên họ, họ
Thêm vào từ điển của tôi