32911.
friability
tính bở, tính dễ vụn
Thêm vào từ điển của tôi
32913.
irretrievable
không thể lấy lại được
Thêm vào từ điển của tôi
32914.
rotogravure
cách in (tranh ảnh) bằng máy in...
Thêm vào từ điển của tôi
32915.
connote
bao hàm
Thêm vào từ điển của tôi
32916.
reforge
rèn lại, rèn luyện lại
Thêm vào từ điển của tôi
32917.
unsanitary
không hợp vệ sinh, thiếu vệ sin...
Thêm vào từ điển của tôi
32918.
connubiality
tình trạng vợ chồng; đời sống v...
Thêm vào từ điển của tôi
32919.
pittance
thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao r...
Thêm vào từ điển của tôi
32920.
abolitionist
người theo chủ nghĩa bãi nô
Thêm vào từ điển của tôi