32881.
forebear
tổ tiên, ông bà ông vải; các bậ...
Thêm vào từ điển của tôi
32882.
macular
(thuộc) vết, (thuộc) chấm
Thêm vào từ điển của tôi
32884.
operatize
viết thành opêra; phổ thành opê...
Thêm vào từ điển của tôi
32885.
nutriment
đồ ăn bổ, chất ăn bổ; chất dinh...
Thêm vào từ điển của tôi
32886.
humanist
nhà nghiên cứu khoa học nhân vă...
Thêm vào từ điển của tôi
32887.
sabreur
kỵ binh đeo kiếm; sĩ quan kỵ bi...
Thêm vào từ điển của tôi
32888.
query
câu hỏi, câu chất vấn; thắc mắc
Thêm vào từ điển của tôi
32889.
bimetal
lưỡng kim
Thêm vào từ điển của tôi
32890.
removal
việc dời đi, việc di chuyển; sự...
Thêm vào từ điển của tôi