32871.
abjectness
sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê t...
Thêm vào từ điển của tôi
32872.
unsurveyed
không quan sát, không nhìn chun...
Thêm vào từ điển của tôi
32873.
vinery
nhà kính trồng nho
Thêm vào từ điển của tôi
32874.
hawk-eyed
có mắt tinh, có mắt sắc (như mắ...
Thêm vào từ điển của tôi
32875.
kelp
(thực vật học) tảo bẹ
Thêm vào từ điển của tôi
32876.
limnologic
(thuộc) khoa nghiên cứu về h
Thêm vào từ điển của tôi
32877.
bell-pull
dây chuông
Thêm vào từ điển của tôi
32878.
bauble
đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
Thêm vào từ điển của tôi
32879.
late-comer
người đến chậm
Thêm vào từ điển của tôi
32880.
tank engine
(ngành đường sắt) đầu máy có ma...
Thêm vào từ điển của tôi