32841.
myopia
tật cận thị
Thêm vào từ điển của tôi
32842.
footman
lính bộ binh
Thêm vào từ điển của tôi
32843.
nebular
(thiên văn học) (thuộc) tinh vâ...
Thêm vào từ điển của tôi
32844.
calyces
(thực vật học) đài (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
32845.
terpsichore
(thần thoại,thần học) nữ thần c...
Thêm vào từ điển của tôi
32846.
unflower
làm hoa không nở, làm không ra ...
Thêm vào từ điển của tôi
32847.
impenitentness
sự không hối cãi, sự không ăn n...
Thêm vào từ điển của tôi
32848.
relinquishment
sự bỏ, sự từ bỏ (thói quen, hy ...
Thêm vào từ điển của tôi
32849.
sound-proof
không xuyên âm, cách âm
Thêm vào từ điển của tôi
32850.
hamstring
(giải phẫu) gân kheo
Thêm vào từ điển của tôi