32961.
stone-jug
(từ lóng) nhà tù
Thêm vào từ điển của tôi
32962.
vertigo
(y học) sự chóng mặt
Thêm vào từ điển của tôi
32963.
disinter
khai quật, đào lên, đào mả
Thêm vào từ điển của tôi
32964.
unsensitive
không dễ cm động, không dễ xúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
32965.
water-power
sức nước, than trắng
Thêm vào từ điển của tôi
32966.
broadside
(hàng hải) phần mạn tàu nổi trê...
Thêm vào từ điển của tôi
32967.
communicable
có thể truyền đạt, có thể cho b...
Thêm vào từ điển của tôi
32968.
foveolate
giải có hố nh
Thêm vào từ điển của tôi
32969.
petition
sự cầu xin, sự thỉnh cầu
Thêm vào từ điển của tôi
32970.
eschar
(y học) vảy (đóng ở vết thương)
Thêm vào từ điển của tôi