32431.
high-muck-a-muck
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
32432.
bronchi
(giải phẫu) cuống phổi
Thêm vào từ điển của tôi
32433.
evermore
mãi mãi, đời đời
Thêm vào từ điển của tôi
32434.
vaunt
thói khoe khoang khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
32435.
reach-me-down
(từ lóng) may sẵn (quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
32436.
stationer
người bán đồ dùng học sinh, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
32437.
fog-horn
(hàng hải) còi báo hiệu cho tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
32438.
resurrection pie
trường, (từ lóng) bánh nướng l...
Thêm vào từ điển của tôi
32439.
garrulous
nói nhiều, ba hoa, lắm mồm (ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
32440.
minar
đài tháp nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi