32461.
sublet
cho thuê lại; cho thầu lại
Thêm vào từ điển của tôi
32462.
calculated risk
khả năng thất bại đã được dự tí...
Thêm vào từ điển của tôi
32463.
grease-paint
(sân khấu) phấn mỡ (để hoá tran...
Thêm vào từ điển của tôi
32464.
anaphora
(văn học) phép trùng lặp
Thêm vào từ điển của tôi
32465.
clime
(thơ ca) vùng, miền, xứ
Thêm vào từ điển của tôi
32466.
lunation
tuần trăng; tháng âm lịch
Thêm vào từ điển của tôi
32467.
grunting-ox
(động vật học) bò rừng đực (Tây...
Thêm vào từ điển của tôi
32468.
ill-disposedness
sự có ác ý, sự có ý xấu, sự xấu...
Thêm vào từ điển của tôi
32469.
sublimity
tính hùng vĩ, tính uy nghi
Thêm vào từ điển của tôi
32470.
elocution
cách nói, cách đọc, cách ngâm t...
Thêm vào từ điển của tôi