TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32421. contemner (văn học) người khinh rẻ, người...

Thêm vào từ điển của tôi
32422. penicillin Pênixilin

Thêm vào từ điển của tôi
32423. quand même dù sao cũng mặc, dù sao cũng cứ

Thêm vào từ điển của tôi
32424. finnan (động vật học) cá êfin hun khói...

Thêm vào từ điển của tôi
32425. indemonstrableness tính không chứng minh được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
32426. ventricle (giải phẫu) thất

Thêm vào từ điển của tôi
32427. officiousness tính hay lăng xăng, tính hay hi...

Thêm vào từ điển của tôi
32428. quantification sự xác định số lượng (của cái g...

Thêm vào từ điển của tôi
32429. house-raising việc cất nhà, việc xây dựng nhà...

Thêm vào từ điển của tôi
32430. valorization (thương nghiệp) sự bình ổn vật ...

Thêm vào từ điển của tôi