32391.
hyperphysical
phi thường, siêu phẩm
Thêm vào từ điển của tôi
32392.
sanctimonious
phô trương sự mộ đạo, phô trươn...
Thêm vào từ điển của tôi
32393.
concur
trùng nhau, xảy ra đồng thời
Thêm vào từ điển của tôi
32394.
subdivide
chia nhỏ ra
Thêm vào từ điển của tôi
32395.
apotheosis
sự tôn làm thần, sự phong làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
32396.
considerateness
sự ân cần, sự chu đáo, sự hay q...
Thêm vào từ điển của tôi
32397.
berberis
(thực vật học) giống cây hoàng ...
Thêm vào từ điển của tôi
32398.
amanita
(thực vật học) nấm amanit
Thêm vào từ điển của tôi
32399.
interglacial
(địa lý,ddịa chất) gian băng
Thêm vào từ điển của tôi
32400.
scrub-team
(thể dục,thể thao) đội gồm toàn...
Thêm vào từ điển của tôi