32221.
antiquarian
(thuộc) khảo cổ học
Thêm vào từ điển của tôi
32222.
septation
sự chia thành ngăn
Thêm vào từ điển của tôi
32223.
rhyolite
(khoáng chất) Riolit
Thêm vào từ điển của tôi
32224.
uxoriousness
(thông tục) tính rất mực yêu vợ
Thêm vào từ điển của tôi
32225.
glomerule
(thực vật học) xin đơm (kiểu cụ...
Thêm vào từ điển của tôi
32226.
unskilfulness
tính không khéo, tính vụng về
Thêm vào từ điển của tôi
32227.
skein
cuộn chỉ, cuộc len
Thêm vào từ điển của tôi
32228.
notability
người có danh vọng, người có đị...
Thêm vào từ điển của tôi
32229.
discarnate
bị lóc hết thịt
Thêm vào từ điển của tôi