32201.
iambus
nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
32202.
ballad
khúc balat, bài ca balat
Thêm vào từ điển của tôi
32203.
mistrust
không tin, nghi ngờ, ngờ vực, h...
Thêm vào từ điển của tôi
32204.
show-room
phòng trưng bày, phòng triển lã...
Thêm vào từ điển của tôi
32205.
flitter
bay chuyền; bay qua bay lại
Thêm vào từ điển của tôi
32206.
heathenism
tà giáo
Thêm vào từ điển của tôi
32207.
impala
(động vật học) linh dương Châu ...
Thêm vào từ điển của tôi
32208.
quitch
(thực vật học) cỏ băng ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
32209.
crooner
người hát những bài hát tình cả...
Thêm vào từ điển của tôi
32210.
replete
đầy, đầy đủ, tràn đầy; đầy ứ, đ...
Thêm vào từ điển của tôi