32251.
fruit-cake
bánh trái cây
Thêm vào từ điển của tôi
32252.
perique
thuốc lá pêric
Thêm vào từ điển của tôi
32253.
sapan-wood
(thực vật học) cây vang, cây tô...
Thêm vào từ điển của tôi
32254.
spined
có xương sống
Thêm vào từ điển của tôi
32255.
decant
gạn, chắt (chất lỏng)
Thêm vào từ điển của tôi
32257.
antlered
có gạc
Thêm vào từ điển của tôi
32258.
balneology
(y học) khoa tẩm ngâm, thuỷ lý ...
Thêm vào từ điển của tôi
32259.
diving-board
ván dận nhảy (ở bể bơi)
Thêm vào từ điển của tôi
32260.
decaphyllous
(thực vật học) có mười lá
Thêm vào từ điển của tôi