TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32251. interpol (viết tắt) của International Po...

Thêm vào từ điển của tôi
32252. stratagem mưu, mưu mẹo

Thêm vào từ điển của tôi
32253. arsenite (hoá học) arsenit

Thêm vào từ điển của tôi
32254. coffee-tavern phòng giải khát cho người kiêng...

Thêm vào từ điển của tôi
32255. dauntlessness sự dũng cảm, sự gan dạ; tinh th...

Thêm vào từ điển của tôi
32256. adjutancy (quân sự) chức sĩ quan phụ tá; ...

Thêm vào từ điển của tôi
32257. endorsee người được chuyển nhượng (hối p...

Thêm vào từ điển của tôi
32258. irrepealability tính không thể bâi bỏ được (điề...

Thêm vào từ điển của tôi
32259. specula (y học) cái banh

Thêm vào từ điển của tôi
32260. comicality tính hài hước, tính khôi hài

Thêm vào từ điển của tôi