31251.
self-dependence
sự hy sinh, sự dựa vào sức mình
Thêm vào từ điển của tôi
31253.
strictured
(y học) chẹt
Thêm vào từ điển của tôi
31254.
kid-skin
da dê non
Thêm vào từ điển của tôi
31255.
abscisse
(như) absciss
Thêm vào từ điển của tôi
31256.
engulfment
sự nhận chìm, sự nhận sâu (xuốn...
Thêm vào từ điển của tôi
31257.
horoscopical
(thuộc) sự đoán số tử vi
Thêm vào từ điển của tôi
31258.
starve
chết đói
Thêm vào từ điển của tôi
31259.
bone-setter
người nắn xương
Thêm vào từ điển của tôi
31260.
surrebutter
(pháp lý) lời đập lại (lời buộc...
Thêm vào từ điển của tôi