31241.
cornea
(giải phẫu) màng sừng, giác mạc...
Thêm vào từ điển của tôi
31242.
seclusionist
người thích sống tách biệt, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
31243.
pulsator
máy sàng kim cương
Thêm vào từ điển của tôi
31244.
ink-pad
hộp mực dấu
Thêm vào từ điển của tôi
31245.
fleece
bộ lông (cừu...); mớ lông cừu (...
Thêm vào từ điển của tôi
31247.
installant
người làm lễ nhậm chức cho (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
31248.
animist
(triết học) người theo thuyết v...
Thêm vào từ điển của tôi
31249.
dacoit
(Anh-Ân) giặc, cướp có vũ trang
Thêm vào từ điển của tôi
31250.
dutiable
phải nộp thuế phải đóng thuế
Thêm vào từ điển của tôi