31211.
non-resonant
không cộng hưởng
Thêm vào từ điển của tôi
31212.
huffish
cáu kỉnh, dễ nổi cáu, dễ phát k...
Thêm vào từ điển của tôi
31213.
protestantism
(tôn giáo) đạo Tin lành
Thêm vào từ điển của tôi
31214.
commentator
nhà bình luận
Thêm vào từ điển của tôi
31215.
insomnolence
chứng mất ngủ; sự mất ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
31216.
economist
nhà kinh tế học
Thêm vào từ điển của tôi
31217.
fricandeaux
làm thành món thịt hầm, làm thà...
Thêm vào từ điển của tôi
31218.
kestrel
(động vật học) chim cắt
Thêm vào từ điển của tôi
31219.
step-dance
khiêu vũ biểu diễn
Thêm vào từ điển của tôi
31220.
sen
đồng xen (một xu, tiền Nhật)
Thêm vào từ điển của tôi