TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31281. socratic (thuộc) Xô-crát; như Xô-crát; t...

Thêm vào từ điển của tôi
31282. spastic (y học) co cứng

Thêm vào từ điển của tôi
31283. cross-action (pháp lý) sự kiện ngược lại, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
31284. intricateness tính rối beng

Thêm vào từ điển của tôi
31285. feu hợp đồng thuê (đất) vĩnh viễn

Thêm vào từ điển của tôi
31286. frugality tính căn cơ; tính tiết kiệm

Thêm vào từ điển của tôi
31287. calices (giải phẫu) khoang hình cốc

Thêm vào từ điển của tôi
31288. cortes nghị viện (Tây-ban-nha, Bồ-đào...

Thêm vào từ điển của tôi
31289. italicise (ngành in) in ngả

Thêm vào từ điển của tôi
31290. parliamentarian nghị sĩ hùng biện

Thêm vào từ điển của tôi