TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29821. colonization sự chiếm làm thuộc địa

Thêm vào từ điển của tôi
29822. ballad khúc balat, bài ca balat

Thêm vào từ điển của tôi
29823. wallow bãi trâu đằm, bãi đằm

Thêm vào từ điển của tôi
29824. quadrate (giải phẫu) vuông; chữ nhật

Thêm vào từ điển của tôi
29825. betoken báo hiệu, chỉ rõ

Thêm vào từ điển của tôi
29826. fixed-head mui không bỏ xuống được (ô tô)

Thêm vào từ điển của tôi
29827. iron law of wages (kinh tế); (chính trị) thuyết t...

Thêm vào từ điển của tôi
29828. gerundive (ngôn ngữ học) (thuộc) động dan...

Thêm vào từ điển của tôi
29829. industrial revolution cách mạng công nghiệp (ở Anh từ...

Thêm vào từ điển của tôi
29830. outshine sáng, chiếu sáng

Thêm vào từ điển của tôi