29811.
isomerize
(hoá học) đồng phân hoá
Thêm vào từ điển của tôi
29812.
bronchitic
(y học) (thuộc) viêm cuống phổi...
Thêm vào từ điển của tôi
29814.
scupper
lỗ thông nước (ở mạn tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
29815.
constellate
họp thành chòm sao
Thêm vào từ điển của tôi
29816.
layabout
người đi lang thang, người vô c...
Thêm vào từ điển của tôi
29817.
debilitating
làm yếu sức, làm suy nhược
Thêm vào từ điển của tôi
29818.
vivaria
nơi nuôi dưỡng sinh vật (để ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
29819.
iambi
nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
29820.
pelican
(động vật học) con bồ nông
Thêm vào từ điển của tôi