29811.
lunation
tuần trăng; tháng âm lịch
Thêm vào từ điển của tôi
29812.
mansion-house
the mansion-house nhà thị trưởn...
Thêm vào từ điển của tôi
29813.
uncog
(kỹ thuật) bỏ răng, bỏ vấu
Thêm vào từ điển của tôi
29814.
outshine
sáng, chiếu sáng
Thêm vào từ điển của tôi
29815.
underproof
underproof spirit rượu nhẹ hơn ...
Thêm vào từ điển của tôi
29816.
cliquey
có tính chất phường bọn, có tín...
Thêm vào từ điển của tôi
29818.
imprecision
tính không chính xác, tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
29819.
unappeased
không nguôi (cơn giận); không y...
Thêm vào từ điển của tôi
29820.
indecency
sự không đứng dắn, sự không đoa...
Thêm vào từ điển của tôi