TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29801. sootiness màu đen bồ hóng, tình trạng đen...

Thêm vào từ điển của tôi
29802. carving-knife dao lạng thịt

Thêm vào từ điển của tôi
29803. highflyer người nhiều tham vọng

Thêm vào từ điển của tôi
29804. intractableness tính cứng đầu cứng cổ, tính khó...

Thêm vào từ điển của tôi
29805. whacker (từ lóng) người to lớn đẫy đà, ...

Thêm vào từ điển của tôi
29806. statute-book sách luật

Thêm vào từ điển của tôi
29807. dryness sự khô, sự khô cạn, sự khô ráo

Thêm vào từ điển của tôi
29808. demur sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡn...

Thêm vào từ điển của tôi
29809. bison bò rừng bizon

Thêm vào từ điển của tôi
29810. compendium bản tóm tắt, bản trích yếu

Thêm vào từ điển của tôi