TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29261. let-down (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giảm sút, s...

Thêm vào từ điển của tôi
29262. sorcery phép phù thuỷ, yêu thuật

Thêm vào từ điển của tôi
29263. decaliter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đêcalit

Thêm vào từ điển của tôi
29264. shabbiness tình trạng tiều tuỵ, tình trạng...

Thêm vào từ điển của tôi
29265. cocked vểnh lên, hếch lên

Thêm vào từ điển của tôi
29266. psycho-analyse phân tích tâm lý

Thêm vào từ điển của tôi
29267. colour-box hộp màu, hộp thuốc vẽ

Thêm vào từ điển của tôi
29268. insurrection sự nổi dậy, sự khởi nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
29269. cortical (sinh vật học) (thuộc) vỏ

Thêm vào từ điển của tôi
29270. inebriation sự làm say; sự say rượu

Thêm vào từ điển của tôi