29241.
toll-bar
cái chắn đường để thu thuế
Thêm vào từ điển của tôi
29242.
interpolate
tự ý thêm từ vào (một văn kiện....
Thêm vào từ điển của tôi
29243.
vindictive
hay báo thù, thù oán
Thêm vào từ điển của tôi
29244.
back-haul
chuyển hàng về
Thêm vào từ điển của tôi
29245.
out-of-work
không có việc làm, thất nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
29246.
accrual
sự dồn lại, sự tích lại
Thêm vào từ điển của tôi
29247.
partitive
(ngôn ngữ học) bộ phận
Thêm vào từ điển của tôi
29248.
deckle-edged
chưa xén mép (giấy)
Thêm vào từ điển của tôi
29249.
doddering
run run, run lẫy bẫy
Thêm vào từ điển của tôi
29250.
airway
chiến tranh bằng không quân
Thêm vào từ điển của tôi