29251.
ecclesiastic
(tôn giáo) (từ hiếm,nghĩa hiếm)...
Thêm vào từ điển của tôi
29253.
malleability
tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
29254.
self-abnegation
sự quên mình, sự hy sinh, sự xả...
Thêm vào từ điển của tôi
29255.
libellous
phỉ báng, bôi nh
Thêm vào từ điển của tôi
29256.
subterfuge
sự lẩn tránh (vấn đề) (để khỏi ...
Thêm vào từ điển của tôi
29258.
dissociate
(+ from) phân ra, tách ra
Thêm vào từ điển của tôi
29259.
connote
bao hàm
Thêm vào từ điển của tôi
29260.
carman
người lái xe tải; người đánh xe...
Thêm vào từ điển của tôi