27721.
flagrant
hiển nhiên, rành rành, rõ ràng
Thêm vào từ điển của tôi
27722.
sea-angel
(động vật học) cá đuối lưỡi cày
Thêm vào từ điển của tôi
27723.
composure
sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
27724.
ancon-sheep
(động vật học) cừu ancon
Thêm vào từ điển của tôi
27725.
sergeant-fish
(động vật học) cá móp
Thêm vào từ điển của tôi
27726.
enthuse
tỏ ra hăng hái, đầy nhiệt tình
Thêm vào từ điển của tôi
27727.
insectarium
nơi nuôi sâu bọ (để thí nghiệm)
Thêm vào từ điển của tôi
27728.
internist
(y học) bác sĩ nội khoa
Thêm vào từ điển của tôi
27729.
slog
(thể dục,thể thao) cú đánh vong...
Thêm vào từ điển của tôi
27730.
unparliamentary
trái với lề thói nghị viện (lời...
Thêm vào từ điển của tôi