TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27721. condemnation sự kết án, sự kết tội, sự xử ph...

Thêm vào từ điển của tôi
27722. hyphenated có dấu nối ở giữa

Thêm vào từ điển của tôi
27723. zinnia (thực vật học) cúc zinnia

Thêm vào từ điển của tôi
27724. octobrist (thuộc) phái tháng mười (Nga)

Thêm vào từ điển của tôi
27725. idyllize (văn học) soạn thành thơ điền v...

Thêm vào từ điển của tôi
27726. saviour vị cứu tinh

Thêm vào từ điển của tôi
27727. bonze nhà sư

Thêm vào từ điển của tôi
27728. grouping sự họp thành nhóm

Thêm vào từ điển của tôi
27729. supereminent tuyệt tác, siêu việt

Thêm vào từ điển của tôi
27730. thrice (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) ba ...

Thêm vào từ điển của tôi