27751.
gasket
(hàng hải) dây thừng nhỏ (để cu...
Thêm vào từ điển của tôi
27752.
uninominal
chỉ có một tên, đơn danh
Thêm vào từ điển của tôi
27753.
call-girl
gái điếm (thường hẹn bằng dây n...
Thêm vào từ điển của tôi
27754.
desman
chuột đetman (thú ăn sâu bọ tươ...
Thêm vào từ điển của tôi
27755.
exuberance
tính sum sê, tính um tùm (cây c...
Thêm vào từ điển của tôi
27756.
self-sufficiency
sự tự cung cấp, sự tự túc, sự đ...
Thêm vào từ điển của tôi
27757.
swarm-cell
(sinh vật học) động bào tử
Thêm vào từ điển của tôi
27758.
reprisal
sự trả thù, sự trả đũa
Thêm vào từ điển của tôi
27759.
chauvinist
sô vanh chủ nghĩa, sô vanh
Thêm vào từ điển của tôi