TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27751. acerbity vị chát, vị chua chát

Thêm vào từ điển của tôi
27752. insolence sự xấc láo, sự láo xược; tính x...

Thêm vào từ điển của tôi
27753. durableness tính bền, tính lâu bền

Thêm vào từ điển của tôi
27754. grit hạt cát, hạt sỏi, sạn cát, sạn ...

Thêm vào từ điển của tôi
27755. prejudicial gây tổn hại, gây thiệt hại, làm...

Thêm vào từ điển của tôi
27756. syringes (âm nhạc) cái khèn

Thêm vào từ điển của tôi
27757. pixie tiên

Thêm vào từ điển của tôi
27758. shaving-soap xà phòng cạo râu

Thêm vào từ điển của tôi
27759. swine's-snout (thực vật học) cây bồ công anh ...

Thêm vào từ điển của tôi
27760. pigheaded đần độn, ngu như lợn; bướng bỉn...

Thêm vào từ điển của tôi