27691.
fusionism
thuyết hợp nhất, thuyết liên hi...
Thêm vào từ điển của tôi
27692.
heat-exhaustion
sự say sóng; sự lả đi vì nóng
Thêm vào từ điển của tôi
27694.
phylloxera
(động vật học) rệp (hại) rễ nho
Thêm vào từ điển của tôi
27695.
curable
chữa được, chữa khỏi được (bệnh...
Thêm vào từ điển của tôi
27696.
pelerine
áo choàng (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
27697.
corroborate
làm chứng, chứng thực; làm vững...
Thêm vào từ điển của tôi
27698.
cow-fish
(động vật học) lợn biển; cá nượ...
Thêm vào từ điển của tôi
27699.
plutonomic
(thuộc) môn kinh tế chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
27700.
ensa
(viết tắt) của Entertainments N...
Thêm vào từ điển của tôi