TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27391. stockinet vải chun (để may quần áo lót)

Thêm vào từ điển của tôi
27392. laisser-faire chính sách để mặc tư nhận kinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
27393. fulminant nổ

Thêm vào từ điển của tôi
27394. marsh mallow (thực vật học) giống thục quỳ

Thêm vào từ điển của tôi
27395. side-stroke cú đánh vào mạng sườn

Thêm vào từ điển của tôi
27396. impermeable không thấm được, không thấm nướ...

Thêm vào từ điển của tôi
27397. pugilistic (thuộc) quyền Anh; (thuộc) võ s...

Thêm vào từ điển của tôi
27398. dog-ear nếp quăn, nếp gấp (ở góc trang ...

Thêm vào từ điển của tôi
27399. hexametrical (thuộc) thơ sáu âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
27400. insomniac (y học) bị chứng mất ngủ

Thêm vào từ điển của tôi