TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27381. ochrous có đất son, như đất son

Thêm vào từ điển của tôi
27382. frigid giá lạnh, lạnh lẽo, băng giá

Thêm vào từ điển của tôi
27383. da (thông tục) (như) dad

Thêm vào từ điển của tôi
27384. swirly có nhiều chỗ nước xoáy

Thêm vào từ điển của tôi
27385. bagatelle vật không giá trị, vật không đá...

Thêm vào từ điển của tôi
27386. escadrille (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đội máy bay, p...

Thêm vào từ điển của tôi
27387. tare (thực vật học) đậu tằm

Thêm vào từ điển của tôi
27388. lampoonery người chuyên viết văn đả kích

Thêm vào từ điển của tôi
27389. raglan áo raglăng

Thêm vào từ điển của tôi
27390. octaroon người da đen 1 voành (có 1 voàn...

Thêm vào từ điển của tôi