27371.
afflict
làm đau đớn, làm đau buồn, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
27372.
clothes-bag
túi đựng quần áo bẩn (để đem gi...
Thêm vào từ điển của tôi
27373.
uncontradictable
không cãi lại được, không bác đ...
Thêm vào từ điển của tôi
27374.
antennae
râu (của sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
27375.
loathly
ghê tởm, đáng ghét, làm cho ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
27377.
imperatival
(ngôn ngữ học) (thuộc) lối mệnh...
Thêm vào từ điển của tôi
27379.
potentiometer
(vật lý) cái đo điện thế; cái p...
Thêm vào từ điển của tôi
27380.
rose-bay
(thực vật học) cây trúc đào
Thêm vào từ điển của tôi