27331.
squalor
sự dơ dáy, sự bẩn thỉu
Thêm vào từ điển của tôi
27332.
polka-dot
chấm tròn (trang trí ở vải may ...
Thêm vào từ điển của tôi
27333.
preparedness
sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sà...
Thêm vào từ điển của tôi
27334.
unabashed
không nao núng, không bối rối
Thêm vào từ điển của tôi
27335.
oligarchical
(thuộc) chính trị đầu xỏ
Thêm vào từ điển của tôi
27336.
pulverize
tán thành bột, giã nhỏ như cám;...
Thêm vào từ điển của tôi
27337.
jejunectomy
(y học) thủ thuật cắt ruột chay
Thêm vào từ điển của tôi
27338.
opium
thuốc phiện ((nghĩa đen) & (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
27339.
urn
cái lư; cái vạc
Thêm vào từ điển của tôi
27340.
quickness
sự nhanh, sự mau chóng
Thêm vào từ điển của tôi