27321.
leach
nước tro (dùng để giặt)
Thêm vào từ điển của tôi
27322.
dénouement
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
27323.
take-off
sự nhại
Thêm vào từ điển của tôi
27324.
sexualize
định giới tính cho
Thêm vào từ điển của tôi
27325.
retiring
xa lánh mọi người, không thích ...
Thêm vào từ điển của tôi
27326.
axle-pin
(kỹ thuật) cái chốt
Thêm vào từ điển của tôi
27327.
uninominal
chỉ có một tên, đơn danh
Thêm vào từ điển của tôi
27328.
willy-nilly
dù muốn dù không, muốn hay khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
27329.
juxtaposition
sự đặt cạnh nhau, sự kề nhau
Thêm vào từ điển của tôi
27330.
dispiteous
nhẫn tâm, tàn nhẫn, không thươn...
Thêm vào từ điển của tôi