TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27301. bunt (hàng hải) bụng, rốn (buồm, lướ...

Thêm vào từ điển của tôi
27302. vesicle (giải phẫu); (thực vật học) bọn...

Thêm vào từ điển của tôi
27303. daft ngớ ngẩn; mất trí; gàn, dở ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
27304. broidery việc thêu

Thêm vào từ điển của tôi
27305. metastasis (y học) di căn

Thêm vào từ điển của tôi
27306. grouse gà gô trắng

Thêm vào từ điển của tôi
27307. saw log khúc gỗ để cưa

Thêm vào từ điển của tôi
27308. geology khoa địa chất, địa chất học

Thêm vào từ điển của tôi
27309. oxherd người chăn bò

Thêm vào từ điển của tôi
27310. pratique giấy quá cảng (sau thời gian ki...

Thêm vào từ điển của tôi